So sánh PTE với IELTS và TOEFL: Đâu là lựa chọn phù hợp cho bạn?

24.07.2025 10 phút đọc

PTE, IELTS và TOEFL là ba chứng chỉ tiếng Anh phổ biến với các bạn học sinh, sinh viên và người đi làm có mục tiêu du học hoặc nâng cấp khả năng ngôn ngữ thứ hai. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn so sánh PTE với IELTS và TOEFL, từ đó đưa ra cái nhìn tổng quát nhất về ba chứng chỉ thông dụng này.

Chứng chỉ PTE là gì? Ưu và nhược điểm của PTE

Để so sánh PTE với IELTS và TOEFL cùng nhau, trước tiên bạn cần tìm hiểu chứng chỉ PTE là gì và ưu, nhược điểm của bài thi này.

Chứng chỉ PTE là gì? 

PTE (viết tắt của Pearson Test of English), là bài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh quốc tế dựa trên việc đánh giá của 04 kỹ năng chính bao gồm Nghe, Đọc, Nói và Viết. Bài thi PTE Academic được thực hiện và chấm điểm hoàn toàn trên máy tính, nhằm phục vụ cho mục đích học tập, làm việc và định cư.

Có 3 dạng bài thi PTE:

  • PTE Academic: PTE học thuật, dành cho việc cung cấp chứng chỉ bậc đại học và cao đẳng toàn cầu, xin thị thực Úc và New Zealand và hồ sơ xin các vị trí làm việc chuyên sâu.
  • PTE Core: bài kiểm tra tiếng Anh tổng quát, được chính phủ Canada công nhận cho các đơn xin nhập cư và quốc tịch.
  • UK visa tests: Bài kiểm tra tiếng Anh dành cho đơn xin thị thực làm việc, đoàn tụ gia đình và định cư tại Vương quốc Anh. Bao gồm bài kiểm tra PTE Home và PTE Academic UKVI.

Bài thi PTE được chấm trên thang điểm từ 10 đến 90. Với PTE Academic, bài thi được chia thành 3 phần:

  • Phần Speaking & Writing: thời gian từ 54 – 67 phút. Phần thi này đánh giá kỹ năng sử dụng ngôn ngữ giao tiếp tiếng Anh học thuật, đồng thời đánh giá khả năng Viết thông qua việc sử dụng ngữ pháp và chính tả.
  • Phần thi Reading: dao động 30 phút. Bài thi reading đánh giá khả năng đọc hiểu văn bản, bao gồm các câu hỏi đánh giá tổng hợp và cả câu hỏi đọc hiểu đơn thuần.
  • Phần thi Listening: khoảng 30 phút, đánh giá khả năng nghe và đọc hiểu những đoạn thông tin cho sẵn.
thi bài thi PTE
So sánh PTE với IELTS và TOEFL: PTE được chấp nhận tại hơn 3500 tổ chức giáo toàn cầu

Ưu và nhược điểm của PTE Academic

Ưu điểm

  • Chứng chỉ PTE được công nhận tại hơn 3500 trường Đại học và Cao đẳng trên toàn thế giới như Úc, New Zealand, Canada, Mỹ,..
  • Thời gian thi chỉ kéo dài 2 giờ và thí sinh có thể nhận kết quả nhanh chóng, chỉ trong vòng 2 ngày
  • Bài thi được thực hiện hoàn toàn trên máy tính và chấm điểm bằng AI, đảm bảo tính minh bạch và giảm nguy cơ thiên vị
  • Bảng điểm được hỗ trợ gửi đến các đại học trên toàn thế giới mà không mất phí, giúp thí sinh nhanh chóng bổ sung hồ sơ của mình

Nhược điểm

So sánh PTE với IELTS và TOEFL, bên cạnh ưu điểm, thí sinh tham gia thi PTE có thể gặp một số vấn đề như sau:

  • Các thao tác, kỹ thuật trên máy tính có thể gây bối rối cho thí sinh thi lần đầu
  • Một số bạn quen với hình thức thi trên giấy truyền thống nên sẽ mất thời gian thích nghi khi thi trên máy tính
  • Có khả năng thấp giọng nói của thí sinh bị đánh lỗi do máy tính không ghi nhận được âm thanh hoặc bị lỗi
  • Số lượng trung tâm thi còn khá ít và chưa có mặt ở các tính nhỏ

Với những ưu và nhược điểm của PTE, bạn cần xây dựng kế hoạch ôn luyện và thao tác trên máy tính trước, để tránh gặp phải những vấn đề như trên.

>> Xem thêm: Pearson hợp tác cùng trường Nam Úc Scotch AGS ra mắt trung tâm thi PTE mới tại TP.HCM

Chứng chỉ IELTS là gì? Ưu và nhược điểm của IELTS

Chứng chỉ tiếp theo bạn cần tìm hiểu khi so sánh PTE với IELTS và TOEFL chính là IELTS. Vậy chứng chỉ IELTS là gì và ưu và nhược điểm của bài thi này đối với người học ra sao? Cùng tìm hiểu tiếp nhé.

Chứng chỉ IELTS là gì?

IELTS (viết tắt của International English Language Testing System), là hệ thống kiểm tra Anh ngữ quốc tế, đánh giá dựa trên 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Sau ngày 29/3/2025, bài thi IELTS tại Việt Nam sẽ chuyển hoàn toàn sang hình thức thi trên máy tính. Tuy nhiên, với phần thi nói, thí sinh vẫn thực hiện trực tiếp với giám khảo chuyên môn.

Có 2 dạng bài thi IELTS:

  • IELTS Academic: dành cho những bạn có mục tiêu du học Úc, Mỹ, New Zealand,…, học tập ở bậc cử nhân hoặc sau đại học, hoặc xin hồ sơ làm việc tại môi trường yêu cầu chuyên môn cao.
  • IELTS General Training: phù hợp cho những ai có định hướng định cư hoặc làm việc trong môi trường tiếng Anh hằng ngày và không quá học thuật.
Học sinh thi IELTS
So sánh PTE với IELTS và TOEFL: IELTS cho phép bạn thi lại 1 kỹ năng để cải thiện điểm

Điểm IELTS được quy đổi dựa trên tổng số câu hỏi thí sinh trả lời đúng trong mỗi bài thi theo thang điểm từ 1.0 – 9.0. Điểm IELTS Overall là kết quả tổng của 4 điểm Speaking, Listening, Writing, Reading, sau đó chia cho 4. Chứng chỉ IELTS có giá trị trong vòng 2 năm kể từ thời điểm công bố điểm online.

>> Xem thêm: Du học Úc cần IELTS bao nhiêu? Yêu cầu IELTS của các Đại học Úc

Ưu và nhược điểm của IELTS

Ưu điểm

  • Khi chuyển về hình thức thi trên máy tính, trung tâm thi sẽ có nhiều lịch thi với đa dạng ngày và khung giờ, phù hợp với nhu cầu của thí sinh hơn.
  • Sở hữu nhiều địa điểm thi tại nhiều thành phố lớn trên cả nước.
  • Bài thi trên máy tính rút ngắn thời gian chấm điểm, thường điểm sẽ được công bố trong vòng 2 ngày sau khi hoàn thành bài thi.
  • Phần Writing, máy tính có công cụ tự động đếm số từ, giúp bạn dễ dàng kiểm soát bài làm của mình và không lo chữ xấu
  • IELTS One Skill Retake: cho phép bạn thi lại 1 kỹ năng bất kỳ mà không tốn nhiều thời gian và chi phí.

Nhược điểm

  • So sánh PTE với IELTS và TOEFL, bài thi IELTS có thể diễn ra trong 2 ngày, gây ảnh hưởng đến hiệu suất thi của thí sinh.
  • Một số tỉnh vùng ven chưa có trung tâm thi, gây khó khăn trong việc di chuyển.
  • Phần Speaking được chấm điểm bởi con người, một số thí sinh sẽ cảm thấy đây là đánh giá chủ quan và khó đạt được tính công bằng tuyệt đối.

Chứng chỉ TOEFL là gì? Ưu và nhược điểm của TOEFL

So sánh PTE với IELTS và TOEFL, TOEFL là chứng chỉ lâu đời nhất, ra mắt vào năm 1964, được nhiều đại học lớn tại Mỹ, Canada và các quốc gia Châu Âu chấp nhận trong nhiều thập kỷ qua.

Chứng chỉ TOEFL là gì?

TOEFL (viết tắt của Test of English as a Foreign Language), là bài thi đánh giá khả năng tiếng Anh được thiết kế và tổ chức bởi ETS (Educational Testing Service). Chứng chỉ TOEFL hiện nay được hơn 11000 cơ sở giáo dục lớn trên thế giới đặt làm tiêu chí đầu vào khi xét tuyển sinh viên.

Bài thi TOEFL đánh giá thí sinh thông qua 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, với nhiều dạng bài thi như:

  • TOEFL iBT (Internet-based Test): bài thi trên máy tính thông qua internet, được sử dụng rộng rãi hiện nay. Tổng thời gian thi khoảng từ 3 giờ 30 phút đến 4 giờ.
  • TOEFL CBT (Computer-based Test): bài thi được thực hiện trên máy tính, tuy nhiên không còn được sử dụng phổ biến như TOEFL iBT.
  • TOEFL PBT (Paper-based Test): bài thi trên giấy truyền thống dành cho thí sinh sinh sống tại các khu vực không có điều kiện tổ chức thi trực tuyến hay máy tính.
  • TOEFL Junior: dành cho các em học sinh bậc trung học học, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức cơ bản.
  • TOEFL Primary: dành cho các em học sinh bậc tiểu học, với ba cấp độ đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức cơ bản bao gồm: Step 1, Step 2 và Step 3. Bài thi này thường được dùng để xây dựng nền tảng cho quá trình học tiếng Anh nâng cao sau này.
  • TOEFL ITP (Institutional Testing Program): là bài thi thường được tổ chức trong nội bộ các tổ chức giáo dục mà không cần công nhận theo chuẩn quốc tế. Các trường, trung tâm thường sử dụng TOEFL ITP để đánh giá khả năng tiếng Anh của học sinh, sinh viên. 

Hiện nay, TOEFL iBT là hình thức thi thông dụng nhất trong số các hình thức thi trên với thang điểm từ 0-120.

Học sinh thi TOEFL
So sánh PTE với IELTS và TOEFL: TOEFL là bài thi lâu đời nhất

Ưu và nhược điểm của TOEFL

Ưu điểm

  • So sánh PTE với IELTS và TOEFL, TOEFL là bài thi lâu đời nhất, nhận được sự tin cậy của nhiều bạn sinh viên, học sinh trong nhiều thập kỷ qua.
  • TOEFL iBT được thực hiện trên máy tính, thừa hưởng công nghệ chấm điểm của ETS, đảm bảo sự công bằng cao.
  • Thang điểm 120 giúp việc đánh giá trở nên chính xác hơn, phản ánh rõ trình độ tiếng Anh của người dự thi.

Nhược điểm

  • Bài thi kéo dài lên đến 4 giờ, có thể gây mệt mỏi hoặc mất tập trung cho thí sinh.
  • Thời gian trả kết quả lâu, có thể kéo dài từ 6 – 10 ngày.
  • Sử dụng chủ yếu trong việc bổ sung các chứng chỉ đầu vào tại các trường đại học, ít sử dụng khi nhập visa hay xin thị thực.

>> Xem thêm: Cách quy đổi PTE sang IELTS TOEFL?

Tóm tắt cấu trúc bài thi PTE với IELTS và TOEFL

Với những thông tin như trên, bạn có thể so sánh PTE với IELTS và TOEFL dựa trên các yếu tố dưới đây:

Tiêu chí

PTE Academic IELTS Academic

TOEFL iBT

Tổng thời gian làm bài 2 giờ khoảng 2 giờ 45 phút từ 3 giờ 30 phút đến 4 giờ
Lệ phí thi (*) 185 USD (~ 4.848.850 VNĐ) 4.664.000 VNĐ 200 USD (~ 5.200.000 VNĐ
Thang điểm 0 – 90 0 – 9.0 0 – 120
Hình thức thi Hoàn toàn trên máy tính Phần Writing, Reading và Listening thi trên máy tính

Phần Speaking thi nói trực tuyến hoặc trực tiếp với giám khảo

Hoàn toàn trên máy tính có kết nối mạng
Thời gian có điểm ~ 2 ngày ~ 2 ngày – 7 ngày ~ 6 – 10 ngày
Thời hạn 2 năm 2 năm 2 năm

(*) Lệ phí thi được tính đến 07/2025.

sinh viên Global Pathways
Việc so sánh PTE với IELTS và TOEFL giúp thí sinh có kế hoạch ôn tập tốt hơn

Sau bài viết so sánh PTE với IELTS và TOEFL trên, KFO hi vọng bạn sẽ đưa ra sự lựa chọn chứng chỉ tiếng Anh phù hợp với mục tiêu học tập, làm việc hoặc định cư của mình.

>> Xem thêm: Du học Úc cần bằng tiếng Anh gì? Cập nhật yêu cầu theo cấp & ngành học

Cùng chủ đề